Tổ chức - Doanh nghiệp - Hộ kinh doanh

Dữ liệu ~ 5 triệu tổ chức, doanh nghiệp, hộ kinh doanh • Cập nhật 24/7

Mới cập nhật Thời gian thực
MST Tên công ty Địa chỉ
2500709743 CÔNG TY TNHH MỘC ANH DŨNG thôn Vân Giang, Xã Lý Nhân, Huyện V...
4601611402 CÔNG TY TNHH DỤNG CỤ CẮT GỌT CHÍNH XÁC ĐẠT NG... Tổ Dân Phố Thái Bình, Phường Đồng T...
0110524373 CÔNG TY CỔ PHẦN SỐ E - HTV Số 7 phố Hồng Tiến, Phường Bồ Đ...
0110524415 CÔNG TY TNHH XNK HG VIỆT NAM Số 9 ngõ 599/58 Lạc Long Quân, P...
0318132551 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ - SẢN XUẤT - XÂY DỰNG PHƯ... Số 169/24 đường Lương Định Của, khu...
0110523965 CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI... Số 41 đường Nguyễn Phi Khanh, Thị T...
4201988891 CÔNG TY TNHH YẾN SÀO 79 KHÁNH HÒA Hẻm số 3, Đường Hương Lộ 5, Thôn Tr...
3703165924 CÔNG TY TNHH ĐÔNG PHƯƠNG BD FURNITURE 48/46, Đường ĐX94, tổ 42, khu phố 6...
0318132142 CÔNG TY TNHH TM DV MỘT THÀNH VIÊN KHƯƠNG MẠNH 1274 Ấp Xóm Trại, Xã An Nhơn Tây, H...
0110523771 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬ... Số 262 Lê Trọng Tấn, Phường Khương...

Tra cứu theo Tỉnh / Thành phố

34 đơn vị
Ký hiệu Tên Tỉnh/Thành Phân loại Diện tích (km²) Dân số Mật độ (ng/km²) Vị trí
92 CTO
Thành phố Cần Thơ
Thành phố 6.360,83 4.199.824 660 Bản đồ
48 DNG
Thành phố Đà Nẵng
Thành phố 11.859,59 3.065.628 258 Bản đồ
75 DNI
Thành phố Đồng Nai
Thành phố 12.737,18 4.491.408 353 Bản đồ
31 HPG
Thành phố Hải Phòng
Thành phố 3.194,72 4.664.124 1.460 Bản đồ
79 HCM
Thành phố Hồ Chí Minh
Thành phố 6.772,59 14.002.598 2.068 Bản đồ
46 HUE
Thành phố Huế
Thành phố 4.947,11 1.432.986 290 Bản đồ
1 HNI
Thủ đô Hà Nội
Thủ đô 3.359,84 8.807.523 2.621 Bản đồ
91 AGG
Tỉnh An Giang
Tỉnh 9.888,91 4.952.238 501 Bản đồ
24 BNH
Tỉnh Bắc Ninh
Tỉnh 4.718,60 3.619.433 767 Bản đồ
96 CMU
Tỉnh Cà Mau
Tỉnh 7.942,39 2.606.672 328 Bản đồ
4 CBG
Tỉnh Cao Bằng
Tỉnh 6.700,39 573.119 86 Bản đồ
66 DLK
Tỉnh Đắk Lắk
Tỉnh 18.096,40 3.346.853 185 Bản đồ
11 DBN
Tỉnh Điện Biên
Tỉnh 9.539,93 673.091 71 Bản đồ
82 DTP
Tỉnh Đồng Tháp
Tỉnh 5.938,64 4.370.046 736 Bản đồ
52 GLI
Tỉnh Gia Lai
Tỉnh 21.576,53 3.583.693 166 Bản đồ
42 HTH
Tỉnh Hà Tĩnh
Tỉnh 5.994,45 1.622.901 271 Bản đồ
33 HYN
Tỉnh Hưng Yên
Tỉnh 2.514,81 3.567.943 1.419 Bản đồ
56 KHA
Tỉnh Khánh Hòa
Tỉnh 8.555,86 2.243.554 262 Bản đồ
12 LCU
Tỉnh Lai Châu
Tỉnh 9.068,73 512.601 57 Bản đồ
68 LDG
Tỉnh Lâm Đồng
Tỉnh 24.233,07 3.872.999 160 Bản đồ
20 LSN
Tỉnh Lạng Sơn
Tỉnh 8.310,18 881.384 106 Bản đồ
15 LCI
Tỉnh Lào Cai
Tỉnh 13.256,92 1.778.785 134 Bản đồ
40 NAN
Tỉnh Nghệ An
Tỉnh 16.486,50 3.831.694 232 Bản đồ
37 NBH
Tỉnh Ninh Bình
Tỉnh 3.942,62 4.412.264 1.119 Bản đồ
25 PTO
Tỉnh Phú Thọ
Tỉnh 9.361,38 4.022.638 430 Bản đồ
51 QNI
Tỉnh Quảng Ngãi
Tỉnh 14.832,55 2.161.755 146 Bản đồ
22 QNH
Tỉnh Quảng Ninh
Tỉnh 6.207,95 1.497.447 241 Bản đồ
44 QTI
Tỉnh Quảng Trị
Tỉnh 12.700,00 1.870.845 147 Bản đồ
14 SLA
Tỉnh Sơn La
Tỉnh 14.108,89 1.404.587 100 Bản đồ
80 TNH
Tỉnh Tây Ninh
Tỉnh 8.536,44 3.254.170 381 Bản đồ
19 TNN
Tỉnh Thái Nguyên
Tỉnh 8.375,21 1.799.489 215 Bản đồ
38 THA
Tỉnh Thanh Hóa
Tỉnh 11.114,71 4.324.783 389 Bản đồ
8 TQG
Tỉnh Tuyên Quang
Tỉnh 13.795,50 1.865.270 135 Bản đồ
86 VLG
Tỉnh Vĩnh Long
Tỉnh 6.296,20 4.257.581 676 Bản đồ