Tổ chức - Doanh nghiệp - Hộ kinh doanh
Dữ liệu ~ 5 triệu tổ chức, doanh nghiệp, hộ kinh doanh • Cập nhật 24/7
Mới cập nhật
Thời gian thực
| MST | Tên công ty | Địa chỉ |
|---|---|---|
| 0313562864 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI CƠ KHÍ XÂY DỰNG PHÁT... | 18/98A Tổ 8, Khu phố 6, Đường Song... |
| 0107162250 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ NĂNG LƯỢNG AT | G2 Pandora, 53 Triều Khúc, Phường T... |
| 2500554962 | CÔNG TY TNHH LÂN DŨNG VĨNH PHÚC | Khu dân cư K1 Trại Thủy, Phường Liê... |
| 2500554955 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ PHÚC TUỆ | Số 09, Đường Lê Duẩn, Phường Liên B... |
| 0101866589 | CÔNG TY TNHH PHƯƠNG ĐÀO | Tổ 3, khu dân cư Bằng A, Phường Hoà... |
| 0102301158 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ DỊCH VỤ TRÀNG AN | Lô 06-9B Cụm Tiểu thủ công nghiệp H... |
| 0101766880 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU TÂN... | Phòng 201, nhà V2, tổ 54, Phường Th... |
| 2700958828 | CÔNG TY CỔ PHẦN CUNG CẤP ĐÀO TẠO NGUỒN NHÂN L... | Số nhà 23, đường Đinh Tiên Hoàng, P... |
| 0801409203 | CÔNG TY TNHH A&A BOX SOLUTION | Thôn Mậu Tân, Xã Cẩm Hưng, Huyện Cẩ... |
| 0801409193 | CÔNG TY TNHH ĐOÀN GIA-TNT | Thôn An Mô, Xã Lê Lợi, Thành Phố Ch... |
Tra cứu theo Tỉnh / Thành phố
34 đơn vị| Mã | Ký hiệu | Tên Tỉnh/Thành | Phân loại | Diện tích (km²) | Dân số | Mật độ (ng/km²) | Vị trí |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 92 | CTO |
Thành phố Cần Thơ
|
Thành phố | 6.360,83 | 4.199.824 | 660 | Bản đồ |
| 48 | DNG |
Thành phố Đà Nẵng
|
Thành phố | 11.859,59 | 3.065.628 | 258 | Bản đồ |
| 75 | DNI |
Thành phố Đồng Nai
|
Thành phố | 12.737,18 | 4.491.408 | 353 | Bản đồ |
| 31 | HPG |
Thành phố Hải Phòng
|
Thành phố | 3.194,72 | 4.664.124 | 1.460 | Bản đồ |
| 79 | HCM |
Thành phố Hồ Chí Minh
|
Thành phố | 6.772,59 | 14.002.598 | 2.068 | Bản đồ |
| 46 | HUE |
Thành phố Huế
|
Thành phố | 4.947,11 | 1.432.986 | 290 | Bản đồ |
| 1 | HNI |
Thủ đô Hà Nội
|
Thủ đô | 3.359,84 | 8.807.523 | 2.621 | Bản đồ |
| 91 | AGG |
Tỉnh An Giang
|
Tỉnh | 9.888,91 | 4.952.238 | 501 | Bản đồ |
| 24 | BNH |
Tỉnh Bắc Ninh
|
Tỉnh | 4.718,60 | 3.619.433 | 767 | Bản đồ |
| 96 | CMU |
Tỉnh Cà Mau
|
Tỉnh | 7.942,39 | 2.606.672 | 328 | Bản đồ |
| 4 | CBG |
Tỉnh Cao Bằng
|
Tỉnh | 6.700,39 | 573.119 | 86 | Bản đồ |
| 66 | DLK |
Tỉnh Đắk Lắk
|
Tỉnh | 18.096,40 | 3.346.853 | 185 | Bản đồ |
| 11 | DBN |
Tỉnh Điện Biên
|
Tỉnh | 9.539,93 | 673.091 | 71 | Bản đồ |
| 82 | DTP |
Tỉnh Đồng Tháp
|
Tỉnh | 5.938,64 | 4.370.046 | 736 | Bản đồ |
| 52 | GLI |
Tỉnh Gia Lai
|
Tỉnh | 21.576,53 | 3.583.693 | 166 | Bản đồ |
| 42 | HTH |
Tỉnh Hà Tĩnh
|
Tỉnh | 5.994,45 | 1.622.901 | 271 | Bản đồ |
| 33 | HYN |
Tỉnh Hưng Yên
|
Tỉnh | 2.514,81 | 3.567.943 | 1.419 | Bản đồ |
| 56 | KHA |
Tỉnh Khánh Hòa
|
Tỉnh | 8.555,86 | 2.243.554 | 262 | Bản đồ |
| 12 | LCU |
Tỉnh Lai Châu
|
Tỉnh | 9.068,73 | 512.601 | 57 | Bản đồ |
| 68 | LDG |
Tỉnh Lâm Đồng
|
Tỉnh | 24.233,07 | 3.872.999 | 160 | Bản đồ |
| 20 | LSN |
Tỉnh Lạng Sơn
|
Tỉnh | 8.310,18 | 881.384 | 106 | Bản đồ |
| 15 | LCI |
Tỉnh Lào Cai
|
Tỉnh | 13.256,92 | 1.778.785 | 134 | Bản đồ |
| 40 | NAN |
Tỉnh Nghệ An
|
Tỉnh | 16.486,50 | 3.831.694 | 232 | Bản đồ |
| 37 | NBH |
Tỉnh Ninh Bình
|
Tỉnh | 3.942,62 | 4.412.264 | 1.119 | Bản đồ |
| 25 | PTO |
Tỉnh Phú Thọ
|
Tỉnh | 9.361,38 | 4.022.638 | 430 | Bản đồ |
| 51 | QNI |
Tỉnh Quảng Ngãi
|
Tỉnh | 14.832,55 | 2.161.755 | 146 | Bản đồ |
| 22 | QNH |
Tỉnh Quảng Ninh
|
Tỉnh | 6.207,95 | 1.497.447 | 241 | Bản đồ |
| 44 | QTI |
Tỉnh Quảng Trị
|
Tỉnh | 12.700,00 | 1.870.845 | 147 | Bản đồ |
| 14 | SLA |
Tỉnh Sơn La
|
Tỉnh | 14.108,89 | 1.404.587 | 100 | Bản đồ |
| 80 | TNH |
Tỉnh Tây Ninh
|
Tỉnh | 8.536,44 | 3.254.170 | 381 | Bản đồ |
| 19 | TNN |
Tỉnh Thái Nguyên
|
Tỉnh | 8.375,21 | 1.799.489 | 215 | Bản đồ |
| 38 | THA |
Tỉnh Thanh Hóa
|
Tỉnh | 11.114,71 | 4.324.783 | 389 | Bản đồ |
| 8 | TQG |
Tỉnh Tuyên Quang
|
Tỉnh | 13.795,50 | 1.865.270 | 135 | Bản đồ |
| 86 | VLG |
Tỉnh Vĩnh Long
|
Tỉnh | 6.296,20 | 4.257.581 | 676 | Bản đồ |