Tổ chức - Doanh nghiệp - Hộ kinh doanh
Dữ liệu ~ 5 triệu tổ chức, doanh nghiệp, hộ kinh doanh • Cập nhật 24/7
Mới cập nhật
Thời gian thực
| MST | Tên công ty | Địa chỉ |
|---|---|---|
| 5000831148-001 | TRUNG TÂM BỒI DƯỠNG KIẾN THỨC TRÍ ĐỨC | Thôn Khuân Hang, Xã Hòa Phú, Huyện... |
| 8219869645-001 | TRƯỜNG CHINH - CĂN HỘ DỊCH VỤ | 320/9 Trường Chinh, Phường 13, Quận... |
| 5800689934-002 | TRUNG TÂM KHAI TRÍ | 286/8/19 Chu Văn An, Phường 2, Thàn... |
| 8413342105-005 | TRUNG TÂM TIÊM CHỦNG VIC | Thôn 02, Xã Nghĩa Hòa, Huyện Tư Ngh... |
| 8754721470-002 | TÔM GIỐNG DƯƠNG HÙNG CHI NHÁNH 60 | ấp 3, Xã Trí Phải, Huyện Thới Bình,... |
| 8450599081-003 | VY BEAUTY & SPA - CHI NHÁNH 2 | Số 016, đường số 11, TMDV DC, khu p... |
| 5300730207-002 | CÂU LẠC BỘ TÂM AN | SN 197, Lê Thiết Hùng, Phường Bắc L... |
| 8310752727-002 | THẨM MỸ VIỆN QUỐC TẾ HANNA - ĐĐ2 | PG 03-17 Khu đô thị VINCOM, Phường... |
| 8647863061-002 | TRUNG TÂM NGOẠI NGỮ KHẢ VĂN EDU | Thôn Phong Niên Thượng, Xã Tịnh Pho... |
| 8844103447-003 | CĂN TIN TRƯỜNG THCS TRỊNH HOÀI ĐỨC | Căn tin Trường THCS Trịnh Hoài Đức,... |
Tra cứu theo Tỉnh / Thành phố
34 đơn vị| Mã | Ký hiệu | Tên Tỉnh/Thành | Phân loại | Diện tích (km²) | Dân số | Mật độ (ng/km²) | Vị trí |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 92 | CTO |
Thành phố Cần Thơ
|
Thành phố | 6.360,83 | 4.199.824 | 660 | Bản đồ |
| 48 | DNG |
Thành phố Đà Nẵng
|
Thành phố | 11.859,59 | 3.065.628 | 258 | Bản đồ |
| 75 | DNI |
Thành phố Đồng Nai
|
Thành phố | 12.737,18 | 4.491.408 | 353 | Bản đồ |
| 31 | HPG |
Thành phố Hải Phòng
|
Thành phố | 3.194,72 | 4.664.124 | 1.460 | Bản đồ |
| 79 | HCM |
Thành phố Hồ Chí Minh
|
Thành phố | 6.772,59 | 14.002.598 | 2.068 | Bản đồ |
| 46 | HUE |
Thành phố Huế
|
Thành phố | 4.947,11 | 1.432.986 | 290 | Bản đồ |
| 1 | HNI |
Thủ đô Hà Nội
|
Thủ đô | 3.359,84 | 8.807.523 | 2.621 | Bản đồ |
| 91 | AGG |
Tỉnh An Giang
|
Tỉnh | 9.888,91 | 4.952.238 | 501 | Bản đồ |
| 24 | BNH |
Tỉnh Bắc Ninh
|
Tỉnh | 4.718,60 | 3.619.433 | 767 | Bản đồ |
| 96 | CMU |
Tỉnh Cà Mau
|
Tỉnh | 7.942,39 | 2.606.672 | 328 | Bản đồ |
| 4 | CBG |
Tỉnh Cao Bằng
|
Tỉnh | 6.700,39 | 573.119 | 86 | Bản đồ |
| 66 | DLK |
Tỉnh Đắk Lắk
|
Tỉnh | 18.096,40 | 3.346.853 | 185 | Bản đồ |
| 11 | DBN |
Tỉnh Điện Biên
|
Tỉnh | 9.539,93 | 673.091 | 71 | Bản đồ |
| 82 | DTP |
Tỉnh Đồng Tháp
|
Tỉnh | 5.938,64 | 4.370.046 | 736 | Bản đồ |
| 52 | GLI |
Tỉnh Gia Lai
|
Tỉnh | 21.576,53 | 3.583.693 | 166 | Bản đồ |
| 42 | HTH |
Tỉnh Hà Tĩnh
|
Tỉnh | 5.994,45 | 1.622.901 | 271 | Bản đồ |
| 33 | HYN |
Tỉnh Hưng Yên
|
Tỉnh | 2.514,81 | 3.567.943 | 1.419 | Bản đồ |
| 56 | KHA |
Tỉnh Khánh Hòa
|
Tỉnh | 8.555,86 | 2.243.554 | 262 | Bản đồ |
| 12 | LCU |
Tỉnh Lai Châu
|
Tỉnh | 9.068,73 | 512.601 | 57 | Bản đồ |
| 68 | LDG |
Tỉnh Lâm Đồng
|
Tỉnh | 24.233,07 | 3.872.999 | 160 | Bản đồ |
| 20 | LSN |
Tỉnh Lạng Sơn
|
Tỉnh | 8.310,18 | 881.384 | 106 | Bản đồ |
| 15 | LCI |
Tỉnh Lào Cai
|
Tỉnh | 13.256,92 | 1.778.785 | 134 | Bản đồ |
| 40 | NAN |
Tỉnh Nghệ An
|
Tỉnh | 16.486,50 | 3.831.694 | 232 | Bản đồ |
| 37 | NBH |
Tỉnh Ninh Bình
|
Tỉnh | 3.942,62 | 4.412.264 | 1.119 | Bản đồ |
| 25 | PTO |
Tỉnh Phú Thọ
|
Tỉnh | 9.361,38 | 4.022.638 | 430 | Bản đồ |
| 51 | QNI |
Tỉnh Quảng Ngãi
|
Tỉnh | 14.832,55 | 2.161.755 | 146 | Bản đồ |
| 22 | QNH |
Tỉnh Quảng Ninh
|
Tỉnh | 6.207,95 | 1.497.447 | 241 | Bản đồ |
| 44 | QTI |
Tỉnh Quảng Trị
|
Tỉnh | 12.700,00 | 1.870.845 | 147 | Bản đồ |
| 14 | SLA |
Tỉnh Sơn La
|
Tỉnh | 14.108,89 | 1.404.587 | 100 | Bản đồ |
| 80 | TNH |
Tỉnh Tây Ninh
|
Tỉnh | 8.536,44 | 3.254.170 | 381 | Bản đồ |
| 19 | TNN |
Tỉnh Thái Nguyên
|
Tỉnh | 8.375,21 | 1.799.489 | 215 | Bản đồ |
| 38 | THA |
Tỉnh Thanh Hóa
|
Tỉnh | 11.114,71 | 4.324.783 | 389 | Bản đồ |
| 8 | TQG |
Tỉnh Tuyên Quang
|
Tỉnh | 13.795,50 | 1.865.270 | 135 | Bản đồ |
| 86 | VLG |
Tỉnh Vĩnh Long
|
Tỉnh | 6.296,20 | 4.257.581 | 676 | Bản đồ |